Thép chịu nhiệt 13Cr11Ni2W2MoV inox 616 làm tuabin
Thép chịu nhiệt 13Cr11Ni2W2MoV có tên cũ là 1Cr11Ni2W2MoV, là thép không gỉ nhóm martensitic chịu nhiệt độ cao, được thiết kế cho các chi tiết làm việc trong điều kiện chịu tải trọng lớn, nhiệt độ cao và môi trường oxy hóa. Nhờ sự kết hợp của Crom (Cr), Niken (Ni), Vonfram (W), Molypden (Mo) và Vanadi (V), loại thép này sở hữu độ bền nhiệt, độ bền rão và khả năng chống oxy hóa vượt trội.
Thép 13Cr11Ni2W2MoV được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không, năng lượng, tuabin (turbine) hơi nước và tuabin khí, đặc biệt đối với các chi tiết yêu cầu độ ổn định cơ tính lâu dài ở nhiệt độ 500–600°C.
![]()
Carbon (C): 0.10~0.16; Silic (Si): max 0.60; Mangan (Mn): max 0.60; Photpho (P): max 0.035; Lưu huỳnh (S): max 0.030;
Niken (Ni): 1.40~1.80; Crom (Cr): 10.50~12.00; Molyp (Mo): 0.35~0.50; Vonfram (W): 1.50~2.00; Vanadi (V): 0.18~0.30.
Crom (Cr) tạo lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, cải thiện tính chống ăn mòn. Niken (Ni) nâng cao độ dai va đập, tăng tính ổn định tổ chức tế vi sau nhiệt luyện, giảm nguy cơ giòn nhiệt. Vonfram (W) tăng độ bền nóng, cải thiện khả năng chống mềm hóa khi làm việc ở nhiệt độ cao, tăng khả năng chịu rão. Molypden (Mo) tăng độ bền nhiệt, hạn chế hiện tượng giòn ram, nâng cao độ bền trong môi trường ăn mòn. Vanadi (V) tạo cacbit mịn, tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn, cải thiện độ bền lâu dài ở nhiệt độ cao.
Thép có khả năng chịu nhiệt cao, có thể làm việc ổn định ở nhiệt độ khoảng 500–600°C trong thời gian dài mà vẫn duy trì được cơ tính tốt. Sau quá trình tôi và ram (QT), thép đạt độ bền kéo cao, giới hạn chảy lớn, độ dai va đập tốt. Hàm lượng Crom trên 10% giúp thép chống oxy hóa hiệu quả trong môi trường khí nóng. Sự kết hợp giữa Vonfram, Molyp và Vanadi giúp thép duy trì độ cứng ở nhiệt độ cao và giảm tốc độ mài mòn.
Nhờ khả năng chịu nhiệt và chịu tải trọng cao, thép được sử dụng để chế tạo cánh tuabin, đĩa tuabin, trục động cơ phản lực, chi tiết chịu nhiệt trong buồng đốt trong ngành hàng không; rotor tuabin hơi, cánh dẫn hướng tuabin, bu-lông chịu nhiệt trong ngành năng lượng; trục quay tốc độ cao và chi tiết chịu mài mòn trong môi trường khí nóng trong công nghiệp cơ khí.
Thép chịu nhiệt 13Cr11Ni2W2MoV và inox 616 (UNS S42200 / AISI 422) thường được xem là tương đương về ứng dụng và chức năng (nhưng không phải mác thay thế, không tương đương trực tiếp). Với hàm lượng Niken và Vonfram cao hơn, 13Cr11Ni2W2MoV có độ bền cao hơn ở nhiệt độ cao, khả năng chống oxy hóa tốt, độ bền rão và độ bền mỏi nhiệt cao, phù hợp cho các chi tiết tuabin và động cơ hiệu suất cao.
Thép không gỉ chịu nhiệt 13Cr11Ni2W2MoV là vật liệu kỹ thuật cao thuộc nhóm thép martensitic chịu nhiệt, được tối ưu cho các ứng dụng làm việc lâu dài trong môi trường nhiệt độ cao và tải trọng lớn. Với sự kết hợp của Crom, Niken, Vonfram, Molypden và Vanadi, loại thép này mang lại độ bền nhiệt, khả năng chống oxy hóa và độ bền cơ học vượt trội, trở thành lựa chọn lý tưởng cho ngành hàng không, tuabin khí, tuabin hơi và các thiết bị năng lượng hiện đại.
-----------------------------------------------------------------------------------------------
Liên hệ báo giá: Hotline/Zalo 0395260968 (Long)
Trụ sở Trung Quốc: Changshu Fengyang Special Steel Co., Ltd.
Chi nhánh Việt Nam: Công ty TNHH công nghiệp quốc tế Châu Dương