So sánh Thép Cường Độ Cao: S690QL vs S960QL vs S700MC

Liên hệ để có giá tốt
1. Tổng quan về các mác thép Mặc dù cả ba đều là thép cường độ cao, nhưng chúng thuộc các nhóm tiêu chuẩn và quy trình sản xuất khác nhau: S690QL & S960QL: Thuộc tiêu chuẩn EN 10025-6. Đây là thép...

1. Tổng quan về các mác thép

Mặc dù cả ba đều là thép cường độ cao, nhưng chúng thuộc các nhóm tiêu chuẩn và quy trình sản xuất khác nhau:

S690QL & S960QL: Thuộc tiêu chuẩn EN 10025-6. Đây là thép kết cấu cán nóng, được xử lý nhiệt bằng phương pháp Tôi và Ram (Quenched & Tempered - Q&T) để đạt được độ cứng và độ bền cực cao.

S700MC: Thuộc tiêu chuẩn EN 10149-2. Đây là thép cường độ cao được sản xuất bằng quy trình Cán kiểm soát nhiệt cơ học (Thermomechanically Rolled - MC), ưu tiên khả năng uốn nguội và tạo hình.

2. Bảng so sánh thông số kỹ thuật

Đặc tính

S690QL

S960QL

S700MC

Giới hạn chảy (min)

690 MPa

960 MPa

700 MPa

Độ bền kéo (UTS)

770 - 940 MPa

980 - 1150 MPa

750 - 950 MPa

Quy trình sản xuất

Tôi & Ram (Q&T)

Tôi & Ram (Q&T)

Cán cơ nhiệt (MC)

Độ dẻo dai va đập

Rất cao (-40oC hoặc -60 oC)

Cao (ở -40 oC)

Thấp hơn (thường ở -20 oC)

3. Phân tích sự khác biệt ch yếu

Khả năng chịu lực và độ cứng

S960QL dẫn đầu về khả năng chịu tải. Với giới hạn chảy lên tới 960 MPa, nó cho phép giảm đáng kể độ dày của tấm thép mà vẫn giữ nguyên khả năng chịu lực, giúp giảm trọng lượng xe tải hoặc cần trục.

S690QL là "tiêu chuẩn vàng" cho các kết cấu chịu lực phổ biến, cân bằng hoàn hảo giữa độ bền và giá thành.

S700MC có độ bền tương đương S690QL nhưng thiên về tính linh hoạt.

Khả năng gia công và uốn

S700MC chiếm ưu thế tuyệt đối về khả năng uốn nguội (cold forming). Do hàm lượng carbon thấp và quy trình MC, nó cực kỳ dẻo dai, ít bị nứt vỡ khi chấn uốn các chi tiết phức tạp.

S690QL và S960QL cứng hơn, khó uốn hơn và yêu cầu bán kính uốn lớn hơn để tránh nứt bề mặt.

Tính hàn

Cả ba loại đều có tính hàn tốt do hàm lượng carbon tương đương (CEV thấp). Tuy nhiên:

Khi hàn S690QL/S960QL, cần kiểm soát nhiệt đầu vào chặt chẽ để không làm mất đi tính chất của quá trình Tôi & Ram.

S700MC ít nhạy cảm với nhiệt hơn, giúp quy trình hàn diễn ra nhanh chóng hơn trong sản xuất hàng loạt.

4. Ứng dụng thực tế: Nên chọn loại nào?

Chọn S690QL khi:

Làm bồn chứa áp lực, thiết bị nâng hạ lớn, kết cấu cầu đường.

Cần độ dày thép lớn (> 20mm).

Yêu cầu độ dẻo dai va đập ở nhiệt độ cực thấp.

Chọn S960QL khi:

Sản xuất cần cẩu siêu trọng, khung xe tải chuyên dụng (giúp giảm tự trọng xe).

Yêu cầu tiết kiệm diện tích kết cấu nhưng vẫn đảm bảo chịu tải cực lớn.

Chọn S700MC khi:

Sản xuất khung gầm ô tô, xe tải, các bộ phận cần chấn uốn nhiều.

Độ dày yêu cầu mỏng hoặc trung bình (thường dưới 12mm).

Cần tối ưu chi phí cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn.

Để biết thêm thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ CHÂU DƯƠNG

Địa chỉ: Tầng 10, Tòa Nhà Ladeco, Số 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội

Hotline/Zalo: 0961121395 (Ngọc Huyền)

Email: huyenchauduong127@gmail.com

Website: https://chauduongsteel.net/

Sản phẩm khác
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ CHÂU DƯƠNG
0982490238
Về đầu trang