Model: GB5370×150×250A / GB5370×150×300A / GB5370×120×250A / GB5340×100×250A / GB5370×120×400A
Mô tả tính năng
Hệ truyền động chính xác cao, giúp giảm rung động tối đa, đảm bảo lưỡi cưa không bị lệch trong quá trình cắt.
Bánh dẫn hướng lưỡi cưa chất lượng cao và hệ thống ép điều chỉnh được, đảm bảo độ chính xác khi cắt.
Hệ thống bôi trơn hợp lý giúp máy luôn ở trạng thái vận hành tối ưu, tránh hao mòn lưỡi cưa.
Linh kiện điện và thủy lực chất lượng cao, hiệu suất ổn định, ít rò rỉ dầu, tỷ lệ hỏng hóc và chi phí bảo trì thấp hơn mức trung bình ngành.
Bảng thông số kỹ thuật
|
Thông số |
GB5370×150×250A |
GB5370×150×300A |
GB5370×120×250A |
|
Kích thước tổng thể (D×R×C) |
6200×4850×3100 mm |
6700×4850×3100 mm |
6000×4750×3100 mm |
|
Khả năng cắt (D×R) |
Ø700 |
Ø700 |
Ø700 |
|
Kích thước phôi tối đa |
2600×1500×700 mm |
3100×1500×700 mm |
2600×1200×700 mm |
|
Kích thước lưỡi cưa |
7750×54×1.6 mm |
7750×54×1.6 mm |
7240×54×1.6 mm |
|
Tổng công suất |
14 kW |
14 kW |
14 kW |
|
Trọng lượng |
≈16 tấn |
≈17 tấn |
≈15 tấn |
|
Phương thức thoát phoi |
Băng tải phoi |
Băng tải phoi |
Băng tải phoi |
|
Chiều cao bàn máy |
1360 mm |
1360 mm |
1360 mm |
|
Thông số |
GB5340×100×250A |
GB5370×120×400A |
|
Kích thước tổng thể (D×R×C) |
6000×4480×2780 mm |
7500×4900×3100 mm |
|
Khả năng cắt (D×R) |
Ø400 |
Ø700 |
|
Kích thước phôi tối đa |
2600×1000×400 mm |
4100×1200×700 mm |
|
Kích thước lưỡi cưa |
6430×41×1.3 mm |
7240×54×1.6 mm |
|
Tổng công suất |
14 kW |
14 kW |
|
Trọng lượng |
≈14 tấn |
≈20 tấn |
|
Phương thức thoát phoi |
Băng tải phoi |
Băng tải phoi |
|
Chiều cao bàn máy |
1360 mm |
1360 mm |
Để biết thêm thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ CHÂU DƯƠNG
Địa chỉ: Tầng 10, Tòa Nhà Ladeco, Số 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội
Hotline/Zalo: 0961121395 (Ngọc Huyền)
Email: huyenchauduong127@gmail.com
Website: https://chauduongsteel.net/