Máy kéo sợi là thiết bị chuyên dùng trong ngành gia công kim loại, đặc biệt là sản xuất dây thép, dây inox, dây đồng và các loại dây kim loại công nghiệp. Thiết bị hoạt động bằng cách kéo giảm đường kính dây qua nhiều khuôn kéo liên tiếp nhằm đạt kích thước mong muốn, đồng thời tăng độ bền và độ đồng đều của sản phẩm.
Máy kéo sợi được ứng dụng rộng rãi trong các ngành:
Sản xuất dây thép xây dựng
Gia công dây inox
Sản xuất lưới thép, đinh, bulong
Công nghiệp cơ khí chế tạo
Ngành điện và cáp công nghiệp

2.1. Tốc độ kéo cao – nâng cao năng suất
Các dòng máy kéo sợi hiện đại sở hữu tốc độ kéo lên đến: 300 m/phút, 360 m/phút, 480 m/phút, 720 m/phút, 840 m/phút
Tốc độ cao giúp doanh nghiệp tăng sản lượng, tối ưu chi phí nhân công và rút ngắn thời gian sản xuất.
2.2. Hệ thống nhiều lần kéo giúp dây ổn định hơn
Máy được thiết kế từ 9 – 10 lần kéo liên tục, giúp:
Giảm đường kính dây đều hơn
Bề mặt dây mịn đẹp
Hạn chế đứt dây trong quá trình sản xuất
Tăng độ chính xác thành phẩm
2.3. Khả năng kéo đa dạng kích thước dây
Máy có thể xử lý nhiều loại dây với đường kính đầu vào lớn: Φ14 mm, Φ10 mm, Φ8 mm, Φ6.5 mm
Đồng thời kéo xuống kích thước nhỏ như: Φ5 mm, Φ4 mm, Φ3 mm, Φ2 mm, Φ1.0 mm, Φ0.8 mm
Phù hợp cho nhiều nhu cầu sản xuất dây thép công nghiệp khác nhau.
2.4. Động cơ mạnh mẽ, vận hành ổn định
Công suất động cơ từ: 7.5 kW, 15 kW, 22 kW, 45 kW, 55 kW, 75 kW, 90 kW, 110 kW
Đảm bảo máy vận hành liên tục, ổn định và bền bỉ trong môi trường công nghiệp cường độ cao.
|
Hạng mục |
Đơn vị |
LZ10/560 |
LZ10/400 |
LZ9/900 |
LZ9/800 |
LZ9/700 |
|
Đường kính cuộn |
mm |
560 |
400 |
900 |
800 |
700 |
|
Số lần kéo |
lần |
10 |
10 |
9 |
9 |
9 |
|
Đường kính dây vào tối đa |
mm |
Φ6.5~5.5 |
Φ2.8~2.0 |
Φ14~8 |
Φ10~8 |
Φ8~6.5 |
|
Đường kính dây ra tối thiểu |
mm |
Φ2~1.8 |
Φ1.0~0.8 |
Φ5~3 |
Φ4~3 |
Φ3~2.5 |
|
Tốc độ kéo rút |
m/phút |
720 |
840 |
300 |
360 |
480 |
|
Cường độ dây vào |
MPa |
≤1300 |
≤1300 |
≤1300 |
≤1300 |
≤1300 |
|
Tỉ lệ ép tổng |
% |
90.53~89.29 |
87.24~84 |
87.24~85.94 |
84~85.94 |
85.94~85.21 |
|
Tỉ lệ nén bình quân |
% |
21.00~20.02 |
18.61~16.74 |
20.45~19.58 |
18.42~19.58 |
19.58~19.13 |
|
Công suất động cơ |
kW |
45~22 |
15~7.5 |
110~90 |
90~55 |
75~55 |
Tiết kiệm chi phí sản xuất
Máy vận hành ổn định giúp giảm lỗi kỹ thuật và hạn chế hao hụt dây thép.
Tăng tuổi thọ thiết bị
Kết cấu chắc chắn, động cơ mạnh giúp máy hoạt động bền bỉ lâu dài.
Thành phẩm đạt độ chính xác cao
Đường kính dây đồng đều, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
Dễ bảo trì và vận hành
Thiết kế tối ưu giúp doanh nghiệp dễ dàng bảo dưỡng và thay thế linh kiện.
Để biết thêm thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ CHÂU DƯƠNG
Địa chỉ: Tầng 10, Tòa Nhà Ladeco, Số 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội
Hotline/Zalo: 0961121395 (Ngọc Huyền)
Email: huyenchauduong127@gmail.com
Website: https://chauduongsteel.net/