1. Máy cưa bao gồm ba hệ thống chính:
thân máy, hệ thống điện và hệ thống thủy lực, được lắp ráp hoàn chỉnh.
2. Thân máy gồm: bệ máy, đế máy, trục quay, bàn quay, trụ đứng, cụm phụ trợ, cụm kẹp phôi, xy lanh kẹp, cơ cấu cấp phôi, khung cưa, cơ cấu dẫn hướng và hệ thống truyền động chính; tất cả được lắp ráp chính xác.
3. Máy kết hợp cơ – điện – thủy lực, có các chức năng:
Kẹp phôi tự động
Cấp phôi tự động
Sau khi cắt xong, khung cưa tự động nâng nhanh (hồi nhanh)
4. Cơ cấu nâng hạ khung cưa sử dụng kết cấu trục vít – đai ốc:
Trụ chính là trụ tròn, đóng vai trò dẫn hướng chính
Trụ phụ là dẫn hướng phụ giúp khung cưa nâng hạ ổn định, lưỡi cưa luôn vuông góc với bề mặt bàn cắt.
5. Cơ cấu kẹp phôi gồm: bệ kẹp, xy lanh cố định, xy lanh di động, trục quay, bàn quay và xy lanh kẹp.
Trục quay và khung cưa tạo thành góc cố định, cho phép cắt phôi theo góc mong muốn.
6. Hệ thống truyền động lưỡi cưa:
Động cơ truyền động chính
Truyền lực qua puly – dây đai – hộp giảm tốc trục vít
Bánh chủ động nối trực tiếp với đầu ra hộp giảm tốc
Bánh bị động dẫn động lưỡi cưa
Nhờ kết cấu dẫn hướng, lưỡi cưa cắt liên tục vuông góc với phôi, giảm mài mòn bánh vít – trục vít, tận dụng tối đa công suất và giảm tiếng ồn khi cắt.
|
Model |
FS4228A |
FS4230A |
FS4240A |
||||||
| Phạm vi cắt | 0° | 30° | 45° | 0° | 45° | 60° | 0° | 45° | 60° |
| 280 | 280 | 250 | 300 | 255 | 175 | 400 | 400 | 240 | |
| 450 × 280 | 370 × 280 | 250 × 280 | 450 × 300 | 250 × 300 | 175 × 300 | 600 × 400 | 400 × 400 | 240 × 400 | |
| Quy cách lưỡi cưa (mm) | 3950 × 27 × 0.9 | 4600 × 34 × 1.1 | 5780 × 41 × 1.3 | ||||||
|
Tốc độ lưỡi cưa (m/phút) |
20, 30, 45, 60 (80) | 24, 36, 45, 54 (75) | 18, 30, 45, 60 (75) | ||||||
| Tốc độ cấp phôi | Điều chỉnh vô cấp | ||||||||
| Phương thức căng lưỡi | Thủ công | Thủ công (tùy chọn thủy lực) | |||||||
| Công suất động cơ chính (kW) | 3.0 | 3.5 | 4.0 | ||||||
| Công suất bơm thủy lực (kW) | 0.75 | ||||||||
| Công suất bơm làm mát (kW) | 0.04 | 0.09 | |||||||
| Dung tích dầu thủy lực (L) | 20 | 30 | 50 | ||||||
| Dung tích nước làm mát (L) | 50 | 60 | 70 | ||||||
| Kích thước máy (DxRxC) | 2100 × 1450 × 1750 | 2300 × 1500 × 1570 | 2950 × 1700 × 1740 | ||||||
Để biết thêm thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ CHÂU DƯƠNG
Địa chỉ: Tầng 10, Tòa Nhà Ladeco, Số 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội
Hotline/Zalo: 0961121395 (Ngọc Huyền)
Email: huyenchauduong127@gmail.com
Website: https://chauduongsteel.net/